| 1. Thông tin chung |
|
| Tên sản phẩm (Product Name) |
Sigma FP2 |
| Loại máy ảnh (Type) |
Máy ảnh mirrorless thay đổi ống kính (Interchangeable-lens Mirrorless Type Digital Camera) |
| Phương tiện lưu trữ (Memory Media) |
Bộ nhớ trong khoảng 70GB, thẻ nhớ SDXC (hỗ trợ UHS-II), SSD di động (kết nối USB 3.2, hỗ trợ cấp nguồn qua USB) |
| Ngàm ống kính (Lens Mount) |
L-Mount |
| 2. Cảm biến hình ảnh |
|
| Loại cảm biến (Image Sensor Type) |
Cảm biến CMOS bán xếp chồng full-frame 35mm (35,9 × 23,9 mm) |
| Số điểm ảnh hiệu dụng / Tổng số điểm ảnh (Camera Effective Pixels / Total Pixels) |
Khoảng 24,5 MP / Khoảng 26,8 MP |
| Tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio) |
3:2 |
| 3. Định dạng và kích thước ảnh tĩnh |
|
| Định dạng tệp ảnh tĩnh (Still Image File Format) |
Dữ liệu RAW nén không mất dữ liệu (DNG) 14-bit / JPEG (Exif 3.0). Hỗ trợ ghi đồng thời RAW (DNG) + JPEG. |
| Tỷ lệ khung hình ảnh (Image Aspect Ratio) |
[21:9], [16:9], [3:2], [A Size], [4:3], [6×7], [1:1] |
| Kích thước tệp – RAW (File Size – RAW) |
6016 × 4012 |
| Kích thước tệp – JPEG (File Size – JPEG) |
6016 × 4012 |
| Kích thước ảnh khi crop (Crop) |
3840 × 2560 (tương đương khoảng 1,5 lần tiêu cự) |
| 4. Định dạng và thông số quay video |
|
| Định dạng video (Movie Format) |
ProRes RAW HQ, ProRes RAW (12-bit) / MOV: H.264, H.265, L-Log |
| Định dạng âm thanh (Audio Format) |
Linear PCM (4 kênh 96 kHz, 2 kênh 192 kHz / 24-bit), Float (4 kênh 96 kHz, 2 kênh 192 kHz / 32-bit) |
| Định dạng ghi hình / Tốc độ khung hình – 6K (Record Format / Frame Rate – 6K) |
23,98; 24; 25; 29,97; 47,95; 48; 50; 59,94 fps. Không thể sử dụng đồng thời với chức năng chống rung điện tử EIS. |
| Định dạng ghi hình / Tốc độ khung hình – 4K (Record Format / Frame Rate – 4K) |
23,98; 24; 25; 29,97; 47,95; 48; 50; 59,94 fps. Hỗ trợ thêm 100 fps và 119,88 fps ở chế độ Crop. |
| Định dạng ghi hình / Tốc độ khung hình – 2K (Record Format / Frame Rate – 2K) |
23,98; 24; 25; 29,97; 47,95; 48; 50; 59,94; 100; 119,88 fps |
| Ghi chú về tốc độ khung hình |
47,95 fps: Chỉ hỗ trợ ProRes RAW HQ / ProRes RAW. 48 fps: Không hỗ trợ H.264. ProRes RAW HQ / ProRes RAW: Hỗ trợ tối đa 6K 29,97 fps. |
| Tỷ lệ khung hình video (Video Aspect Ratio) |
[3:2], [16:9], [17:9], [4:3]. Ở độ phân giải 2K, chỉ hỗ trợ tỷ lệ [16:9]. |
| Thời gian quay liên tục (Continuous Shooting Enable Time) |
2 giờ |
| 5. Hệ thống lấy nét |
|
| Hệ thống AF / Chế độ lấy nét (AF System / Focus Mode) |
Hệ thống lấy nét tự động kết hợp lấy nét theo pha trên mặt phẳng cảm biến và lấy nét tương phản (Image Plane Phase-Detection AF + Contrast Detection System). Các chế độ: Single AF, Continuous AF, Tracking AF, Manual Focus. |
| Dải nhạy sáng AF / Vùng AF (AF Sensitivity Range / AF Area) |
−5 đến +18 EV (F1.4, ISO 100) / 6 cấp độ |
| Các chức năng lấy nét khác (Other Focus Functions) |
Theo dõi chủ thể bằng AF (người / chó + mèo + chim, có AF nhận diện mắt), AF+MF, phóng đại lấy nét, Focus Peaking, ưu tiên chụp / ưu tiên lấy nét, điều khiển vòng lấy nét (phi tuyến tính, tuyến tính). |
| 6. Kiểm soát phơi sáng (Exposure Control) |
|
| Hệ thống đo sáng (Metering System) |
Đo sáng đánh giá (Evaluative), đo sáng điểm (Spot) |
| Phạm vi đo sáng (Metering Range) |
-5–18 EV (50 mm F1.4, ISO 100) |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh (Still Shooting Mode) |
(P) Tự động phơi sáng theo chương trình (Program AE) (S) Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority AE) (A) Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority AE) (M) Thủ công (Manual) |
| Chế độ quay phim (Movie Shooting Mode) |
(P) Tự động phơi sáng theo chương trình (Program AE) (S) Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority AE) (A) Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority AE) (M) Thủ công (Manual) |
| ISO cơ sở khuyến nghị (Recommended Base ISO) |
Ảnh tĩnh: ISO 320 / 2500
Video: MOV: ISO 320 / 2500; Log / RAW: ISO 1250 / 10000
|
| Phạm vi ISO có thể thiết lập (Settable Range) |
Ảnh tĩnh: ISO 100–102400 / ISO mở rộng: 6, 12, 25, 50
Video: MOV: ISO 100–102400Log / RAW: ISO 1250–102400 / ISO mở rộng: 320, 640
|
| Bù phơi sáng (Exposure Compensation) |
±5 EV (bước 1/3 EV) |
| Khóa phơi sáng tự động (AE Lock) |
Nhấn nửa hành trình nút chụp hoặc nhấn nút AEL (cần thay đổi cài đặt) |
| Chụp bù trừ phơi sáng (Exposure Bracket) |
3 hoặc 5 ảnh; mức chênh lệch phơi sáng 3 EV (bước 1/3 EV). Thứ tự mặc định: Chuẩn → Thiếu sáng → Quá sáng (có thể thay đổi thứ tự) |
| Hỗ trợ phơi sáng (Exposure Assist) |
Theo dõi mức sáng (Waveform, Histogram), vạch cảnh báo vùng sáng (Zebra Pattern), hiển thị màu giả (False Color) |
| 7. Hệ thống chống rung (Image Stabilization System) |
|
| Hệ thống chống rung |
Chống rung điện tử (EIS), chỉ áp dụng khi quay video |
| 8. Cân bằng trắng (White Balance) |
|
| Cân bằng trắng |
9 loại: Tự động (Auto), Tự động ưu tiên nguồn sáng (Auto [Lighting Source Priority]), Đèn sợi đốt (Incandescent), Đèn huỳnh quang (Fluorescent), Ánh sáng ban ngày (Daylight), Trời nhiều mây (Overcast), Đèn flash (Flash), Bóng râm (Shade), Thủ công (Manual [bước 50 K]); có thể bổ sung 10 thiết lập tùy chỉnh (Custom 1–10) |
| 9. Màn trập (Shutter) |
|
| Loại màn trập (Shutter) |
Màn trập điện tử (Electronic Shutter) |
| Tốc độ màn trập (Shutter Speed) |
1/25600–30 giây, chế độ Bulb (tối đa 5 phút) |
| Hẹn giờ chụp (Self Timer) |
2 giây, 10 giây |
| 10. Drive |
|
| Chế độ chụp (Drive Modes) |
Chụp đơn, chụp liên tục, hẹn giờ chụp, hẹn giờ chụp ngắt quãng (có thể xuất video), chụp bù trừ phơi sáng, chụp bù trừ lấy nét, chụp bù trừ cân bằng trắng |
| Tốc độ chụp liên tục (Continuous Drive Speed) |
20 fps, 8 fps, 5 fps, 3 fps |
| Số ảnh có thể chụp liên tục (Number of Recordable Frames) |
20 fps: JPEG 200 ảnh, DNG 180 ảnh8 fps: JPEG 3.000 ảnh, DNG 630 ảnh |
| 11. Màn hình ( Monitor) |
|
| Loại màn hình / Độ phủ (Monitor Type / Coverage) |
Màn hình LCD TFT màu có thể nghiêng, tỷ lệ khung hình 3:2, kích thước 3,15 inch, khoảng 2,1 triệu điểm ảnh; màn hình cảm ứng điện dung; độ phủ khoảng 100% |
| Góc điều chỉnh màn hình (Angle Adjustment) |
Khoảng +90° đến −45° |
| 12. Chế độ màu (Color Mode) |
|
| Chế độ màu (Color Mode) |
13 chế độ: Standard, Rich, Calm, Powder Blue, Warm Gold, Teal and Orange, FOV Classic Blue, FOV Classic Yellow, Forest Green, Sunset Red, Cinema, 709 Look, Monochrome |
| 13. Đèn flash (Flash) |
|
| Chế độ đèn flash (Flash Mode) |
Tự động phơi sáng TTL (TTL Auto Exposure), đèn flash thủ công (Manual Flash), đèn flash không dây (Wireless Flash), đèn flash đa lần (Multi Flash) |
| Chức năng tùy chọn (Optional Functions) |
Giảm mắt đỏ (Red-eye Reduction), đồng bộ chậm (Slow Synchronization), đồng bộ màn trập sau (Rear Curtain Synchronization) |
| Bù phơi sáng đèn flash (Flash Exposure Compensation) |
Tối đa ±3 EV, bước 1/3 EV |
| Tốc độ đồng bộ đèn flash (Flash Sync. Speed) |
Tối đa 1/50 giây. 1/60 giây hoặc chậm hơn khi sử dụng chế độ crop. |
| Hỗ trợ đèn flash ngoài (External Flash Support) |
Có sẵn khi lắp bộ đế gắn phụ kiện HU-21. Chia sẻ thông số kỹ thuật với OM System / Lumix. |
| 14. Ống ngắm đạo diễn (Director’s Viewfinder) |
|
| Máy quay được hỗ trợ (Supported Cameras) |
ARRI: ARRICAM / ARRIFLEX, ALEXA LF / ALEXA Mini LF, ALEXA Mini, AMIRA, ALEXA 35 Xtreme
SONY: VENICE / VENICE 2 6K, VENICE 2 8K, BURANO
RED: MONSTRO 8K, HELIUM 8K, DRAGON 6K, EPIC MX 5K, GEMINI 5K, V-RAPTOR XL [X], KOMODO X
|
| Tỷ lệ khử biến dạng hình ảnh (Desqueeze Ratio) |
1.25x, 1.3x, 1.33x, 1.5x, 1.6x, 1.65x, 1.8x, 2.0x |
| 15. Các chức năng khác (Other Function) |
|
| Lưu / tải cài đặt (Save / Load Settings) |
Lưu và tải cài đặt bằng mã QR |
| Chụp ảnh màn hình (Screenshot) |
Hỗ trợ |
| Webcam |
Hỗ trợ |
| Xử lý DNG ngay trong máy (In-camera DNG Development) |
Hỗ trợ |
| Trích xuất ảnh tĩnh từ video (Still Image Capture from Recorded Movie Files) |
Hỗ trợ |
| Đèn bù sáng (Fill Light) |
Chỉ hỗ trợ khi xử lý DNG ngay trong máy (In-camera DNG Development) |
| Hỗ trợ Gyroflow (Gyroflow Support) |
Hỗ trợ |
| 16. Micrô tích hợp và loa (Built-in Microphone / Speaker) |
|
| Micrô tích hợp (Built-in Microphone) |
Micrô stereo (Stereo Microphone) |
| Loa tích hợp (Built-in Speaker) |
Loa mono (Monaural Speaker) |
| 17. Ngôn ngữ (Language) |
|
| Ngôn ngữ hiển thị (Display Language) |
Tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Hàn, tiếng Nga, tiếng Hà Lan, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đan Mạch, tiếng Thụy Điển, tiếng Na Uy, tiếng Phần Lan |
| 18. Cổng kết nối (Interface) |
|
| Cổng USB (USB Port) |
Cổng 1: USB 2.0 Type-C (UAC, điều khiển chụp từ xa bằng cáp, EVF, sạc / cấp nguồn Power Delivery)
Cổng 2: USB 3.2 Type-C (lưu trữ dữ liệu, UVC, UAC, điều khiển chụp từ xa bằng cáp, sạc / cấp nguồn Power Delivery)
|
| Cổng HDMI (HDMI) |
Type A (Phiên bản 2.1) |
| Điều khiển từ xa (REMOTE) |
Điều khiển chụp từ xa bằng cáp thông qua USB |
| Cổng vào mã thời gian (Timecode Input) |
Đồng thời được sử dụng làm cổng kết nối micrô ngoài |
| Cổng micrô ngoài (External Microphone Terminal) |
Giắc mini stereo Φ3,5 mm, hỗ trợ cấp nguồn qua giắc cắm (Plug-in Power); USB hỗ trợ UAC 2.0 |
| Cổng ra tai nghe (Headphone Output Terminal) |
Hỗ trợ thông qua USB |
| Cổng đồng bộ đèn flash (Flash-synchro Terminal) |
Cổng kết nối chuyên dụng, khả dụng khi lắp bộ đế gắn phụ kiện HU-21 |
| 19. Chống chịu thời tiết |
|
| Cấu trúc chống bụi và nước bắn (Dust and Splash Resistant Structure) |
Có. Cho phép sử dụng máy ảnh trong điều kiện mưa nhẹ, nhưng không có nghĩa là máy ảnh chống nước hoàn toàn. |
| 20. Nguồn điện (Power) |
|
| Nguồn điện (Power) |
Pin lithium-ion BP-91 - 2200 mAh, USB PD*, đầu nối nguồn DC CN-91* |
| Bộ chuyển đổi nguồn USB AC được khuyến nghị |
Công suất từ 27 W trở lên |
| 21. Kích thước và trọng lượng (Dimensions and Weight) |
|
| Kích thước (W × H × D) |
Khoảng 112,8 × 69,9 × 41,8 mm |
| Trọng lượng (bao gồm thẻ SD và pin) |
Khoảng 460 g |
| Trọng lượng thân máy (Camera Body Only) |
Khoảng 376 g |
| 22. Số lượng ảnh và thời lượng quay (Recording Capacity) |
|
| Số ảnh tĩnh có thể chụp (Number of Recordable Still Images) |
Khoảng 370 ảnh |
| Thời lượng quay phim (Minutes of Recordable Movie Shooting) |
Khoảng 130 phút |
| 23. Môi trường hoạt động (Operating Environment) |
|
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) |
0 đến +40 °C |
| Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) |
85% trở xuống, không ngưng tụ |
| ỐNG KÍNH 50MM F2 DG CONTEMPORARY |
|
| Tiêu cự |
50mm |
| Khẩu độ |
Tối đa: f/2; Tối thiểu: f/22 |
| Ngàm ống kính |
L-Mount |
| Định dạng cảm biến tương thích |
Full-frame |
| Góc nhìn |
46,8° |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu |
45cm |
| Cấu trúc quang học |
11 thấu kính trong 9 nhóm |
| Số lá khẩu |
9 lá khẩu tròn |
| Lấy nét |
Tự động (AF) |
| Chống rung hình ảnh |
Không |
| Đường kính filter |
58mm |
| Kích thước (Đường kính × Chiều dài) |
70 × 68mm |
| Trọng lượng |
350g |